big gun

/bɪg gən/
Danh từ
  1. (quân sự) Một khẩu pháo cỡ lớn hoặc một trong những khẩu pháo hải quân cỡ nòng lớn nhất (như trên một thiết giáp hạm).
    (military) A large artillery gun or one of the largest-caliber naval guns (as on a battleship).
    Từ đồng nghĩa:great gun
  2. (thành ngữ, mở rộng, chủ yếu ở số nhiều) Một người, nhóm, vật hoặc đường lối hành động có sức mạnh, có ảnh hưởng hoặc đặc biệt hiệu quả.
    (idiomatic, by extension, chiefly in the plural) A person, group, thing, or course of action that is powerful, influential, or particularly effective.
    Berra Is Big Gun In Yankee Victory
    Berra là khẩu súng lớn trong chiến thắng của Yankee
  3. (lướt sóng) Ván lướt sóng lớn dùng để cưỡi những con sóng rất lớn và mạnh.
    (surfing) A large surfboard used to ride very large, powerful waves.
🎬 Nghe “big gun” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish