big gun
/bɪg gən/Danh từ
- (quân sự) Một khẩu pháo cỡ lớn hoặc một trong những khẩu pháo hải quân cỡ nòng lớn nhất (như trên một thiết giáp hạm).(military) A large artillery gun or one of the largest-caliber naval guns (as on a battleship).Từ đồng nghĩa:great gun
- (thành ngữ, mở rộng, chủ yếu ở số nhiều) Một người, nhóm, vật hoặc đường lối hành động có sức mạnh, có ảnh hưởng hoặc đặc biệt hiệu quả.(idiomatic, by extension, chiefly in the plural) A person, group, thing, or course of action that is powerful, influential, or particularly effective.Berra Is Big Gun In Yankee VictoryBerra là khẩu súng lớn trong chiến thắng của Yankee
- (lướt sóng) Ván lướt sóng lớn dùng để cưỡi những con sóng rất lớn và mạnh.(surfing) A large surfboard used to ride very large, powerful waves.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “big gun” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish